dammar pine

Học thuật
Thân thiện
dammar pine

A dammar pine stands tall in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Thông bách tán: Một loại cây thân gỗ lớn thuộc chi Agathis, nguồn gốc từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Loài cây này được biết đến cho ra nhựa dammar, một loại nhựa cây giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dammar pine is an important source of timber and resin. (Cây thông bách tán một nguồn cung cấp gỗ nhựa quan trọng.)
    • This forest is dominated by ancient dammar pines. (Khu rừng này chủ yếu các cây thông bách tán cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc lâm nghiệp, "dammar pine" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
    • The study focused on the conservation status of the dammar pine. (Nghiên cứu tập trung vào tình trạng bảo tồn của cây thông bách tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Dammar resin (n): Nhựa dammar, một loại nhựa cây lấy từ cây thông bách tán, dùng trong công nghiệp sơn, vecni truyền thống.
  • Kauri pine (n): Một tên gọi khác cho một số loài thông bách tán, đặc biệt New Zealand.
  • Agathis (n): Tên chi khoa học của nhóm cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Kauri: (thường dùng cho loài ).
  • Agathis tree: Cây thuộc chi Agathis.
dammar pine

A dammar pine stands tall in a tropical forest.

Noun
  1. (thực vật học) Thông bách tán