dammar pine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Thông bách tán: Một loại cây thân gỗ lớn thuộc chi Agathis, có nguồn gốc từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Loài cây này được biết đến vì cho ra nhựa dammar, một loại nhựa cây có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dammar pine is an important source of timber and resin. (Cây thông bách tán là một nguồn cung cấp gỗ và nhựa quan trọng.)
- This forest is dominated by ancient dammar pines. (Khu rừng này chủ yếu là các cây thông bách tán cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học hoặc lâm nghiệp, "dammar pine" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
- The study focused on the conservation status of the dammar pine. (Nghiên cứu tập trung vào tình trạng bảo tồn của cây thông bách tán.)
Biến thể và từ gần giống
- Dammar resin (n): Nhựa dammar, một loại nhựa cây lấy từ cây thông bách tán, dùng trong công nghiệp sơn, vecni và truyền thống.
- Kauri pine (n): Một tên gọi khác cho một số loài thông bách tán, đặc biệt là ở New Zealand.
- Agathis (n): Tên chi khoa học của nhóm cây này.
Từ đồng nghĩa
- Kauri: (thường dùng cho loài ).
- Agathis tree: Cây thuộc chi Agathis.
Noun
- (thực vật học) Thông bách tán